Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyển đổi số" (1)

chuyển đổi số
Tiếng Anh Cụm từDigital transformation
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
The government is promoting digital transformation in all sectors.

swap_horiz Từ liên quan "chuyển đổi số" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyển đổi số" (1)

Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
The government is promoting digital transformation in all sectors.